gallant fox

gallant fox

A gallant fox stands proudly in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thuần chủng Gallant Fox: "gallant fox" tên của một con ngựa đua thuần chủng nổi tiếng, đã giành được danh hiệu ba vương miện (Triple Crown) vào năm 1930. Đây một thuật ngữ lịch sử trong lĩnh vực đua ngựa, không phải một cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gallant Fox was the second horse to ever win the Triple Crown. (Gallant Fox con ngựa thứ hai từng giành được ba vương miện.)
    • The legacy of Gallant Fox is still remembered in horse racing history. (Di sản của Gallant Fox vẫn được nhớ đến trong lịch sử đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the gallant fox" (dưới dạng danh từ riêng): Chỉ con ngựa cụ thể này.
    • Many historians consider the gallant fox one of the greatest racehorses of all time. (Nhiều nhà sử học coi Gallant Fox một trong những con ngựa đua vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallant (tính từ): dũng cảm, hào hiệp (thường dùng cho người).
    • He made a gallant effort to save the child. (Anh ấy đã một nỗ lực dũng cảm để cứu đứa trẻ.)
  • Fox (danh từ): con cáo, hoặc người láu cá.
    • The fox is known for its cunning. (Con cáo nổi tiếng sự xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Triple Crown winner: người/ngựa giành ba vương miện.
  • Thoroughbred champion: nhàđịch ngựa thuần chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "gallant fox" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "gallant fox" tên riêng lịch sử, không phải thành ngữ thông dụng.